Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dicked
01
bị lừa, bị lừa
in trouble or unfairly treated
Dialect
American
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dicked
so sánh hơn
more dicked
có thể phân cấp
Các ví dụ
The customers got dicked when the store raised prices overnight.
Khách hàng bị lừa khi cửa hàng tăng giá qua đêm.



























