dicked
dicked
dɪkt
dikt
/dˈɪkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dicked"trong tiếng Anh

01

bị lừa, bị lừa

in trouble or unfairly treated
Dialectamerican flagAmerican
dicked definition and meaning
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dicked
so sánh hơn
more dicked
có thể phân cấp
Các ví dụ
The customers got dicked when the store raised prices overnight.
Khách hàng bị lừa khi cửa hàng tăng giá qua đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng