screwed
screwed
skrud
skrood
/skɹˈuːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "screwed"trong tiếng Anh

screwed
01

tiêu đời, gặp rắc rối

in serious trouble or a difficult situation
Dialectamerican flagAmerican
screwed definition and meaning
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most screwed
so sánh hơn
more screwed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company is screwed without that big contract.
Công ty gặp rắc rối nếu không có hợp đồng lớn đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng