Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuckface
01
mặt chó, mặt lồn
an ugly or unattractive person
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuckfaces
Các ví dụ
The bully pointed at the kid with acne and yelled " look at that fuckface. "
Kẻ bắt nạt chỉ vào đứa trẻ bị mụn trứng cá và hét lên "nhìn cái mặt xấu xí đó kìa."
02
thằng ngu, kẻ ngốc
a stupid or idiotic person
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The fuckface forgot to save the file and lost hours of work.
Thằng ngốc quên lưu tệp và mất hàng giờ làm việc.



























