Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fucker
01
thằng khốn, đồ khốn nạn
an undesirable, contemptible, or unpleasant person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuckers
Các ví dụ
The loud fucker next door parties every night.
Thằng khốn nạn ồn ào bên cạnh tổ chức tiệc tùng mỗi đêm.
02
thứ chết tiệt này, cái thứ này
the object of some effort or attention, often frustrating
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The slow fucker of a computer is driving me nuts.
Cái fucker chậm chạp của máy tính đang làm tôi phát điên.
Cây Từ Vựng
fucker
fuck



























