Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coincidentally
01
tình cờ, ngẫu nhiên
in a manner that happens by chance or accident
Các ví dụ
Coincidentally, they ran into each other at the airport.
Tình cờ, họ gặp nhau tại sân bay.
02
trùng hợp
happening at the same time
Cây Từ Vựng
coincidentally
incidentally
incidental
incident



























