Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shitkicker
01
kẻ quê mùa, người thô lỗ
a coarse, unsophisticated, or rough rural person, typically implying low-class or redneck behavior
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
shitkickers
Các ví dụ
The city guys looked down on the local shitkickers drinking at the bar.
Những chàng trai thành phố coi thường những gã quê mùa địa phương đang uống rượu ở quán bar.



























