Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coin
Các ví dụ
Each country has its own unique designs on their coins, reflecting its culture and history.
Mỗi quốc gia có những thiết kế độc đáo riêng trên đồng xu của mình, phản ánh văn hóa và lịch sử của nó.
02
tiền, xèng
money, cash, or earnings; often implying decent or respectable pay
Các ví dụ
He dropped a lot of coin on that new gaming setup.
Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào bộ thiết lập trò chơi mới đó.
to coin
01
đặt ra, sáng tạo
to create a new word, phrase, or expression
Transitive: to coin a word or expression
Các ví dụ
The marketing team decided to coin a catchy slogan for the new product.
Nhóm tiếp thị quyết định đặt ra một khẩu hiệu hấp dẫn cho sản phẩm mới.
02
đúc tiền, tạo tiền xu
to create coins by stamping or pressing metal into a specific shape and design
Transitive: to coin money
Các ví dụ
They use special tools to coin gold and silver coins with intricate designs.
Họ sử dụng các công cụ đặc biệt để đúc tiền xu vàng và bạc với những thiết kế phức tạp.
Cây Từ Vựng
coinage
coin



























