cog railway
cog
ˈkɒg
kog
rail
reɪl
reil
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "cog railway"trong tiếng Anh

Cog railway
01

đường sắt răng cưa, đường ray có răng cưa

a railway with a toothed rail, allowing trains to operate on steep gradients 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cog railways
Các ví dụ
The cog railway climbed the steep mountain slope. 

Đường sắt răng cưa leo lên sườn núi dốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng