Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Age of consent
01
tuổi đồng ý, tuổi trưởng thành tình dục
the legally defined minimum age at which a person can agree to sexual activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The age of consent is set by law.
Độ tuổi đồng ý được quy định bởi pháp luật.



























