Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to klap
01
đánh, tát
(South African) to strike, hit, or smack someone or something
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
klap
ngôi thứ ba số ít
klaps
hiện tại phân từ
klapping
quá khứ đơn
klapped
quá khứ phân từ
klapped
Các ví dụ
Do n't klap your brother like that!
Đừng klap em trai của bạn như vậy!



























