cactused
cac
ˈkæk
kāk
tused
tu:sd
toosd
/kˈaktjuːsd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cactused"trong tiếng Anh

cactused
01

hỏng, không hoạt động

(Australian) broken, ruined, or no longer working
Slang
Các ví dụ
That old phone is completely cactused.
Chiếc điện thoại cũ đó hoàn toàn hỏng.
02

gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn

(Australian) in serious trouble or a difficult situation
Slang
Các ví dụ
I'm cactused if the boss finds out.
Tôi gặp rắc rối nghiêm trọng nếu sếp phát hiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng