Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cactused
01
hỏng, không hoạt động
(Australian) broken, ruined, or no longer working
Slang
Các ví dụ
That old phone is completely cactused.
Chiếc điện thoại cũ đó hoàn toàn hỏng.
02
gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn
(Australian) in serious trouble or a difficult situation
Slang
Các ví dụ
I'm cactused if the boss finds out.
Tôi gặp rắc rối nghiêm trọng nếu sếp phát hiện.



























