cack
Pronunciation
/kˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cack"trong tiếng Anh

01

kẻ đáng khinh, kẻ vô giá trị

a contemptible, worthless, or unpleasant person
cack definition and meaning
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cacks
Các ví dụ
Some cack nicked my bike from the front garden.
Một kẻ đáng khinh đã lấy trộm chiếc xe đạp của tôi từ vườn trước.
02

chuyện vớ vẩn, chuyện nhảm nhí

worthless or stupid talk
cack definition and meaning
offensive
slang
Các ví dụ
He tried to convince us, but it was all cack.
Anh ấy đã cố gắng thuyết phục chúng tôi, nhưng tất cả chỉ là lời nói vô giá trị.
03

cứt, phân

solid or semisolid waste matter discharged from the intestines
Dialectbritish flagBritish
slang
vulgar
Các ví dụ
She dropped the cack in the toilet and flushed.
Cô ấy đánh rơi cục phân vào bồn cầu và xả nước.
01

cười phá lên, cười lớn

(Australian) to laugh
to cack definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cack
ngôi thứ ba số ít
cacks
hiện tại phân từ
cacking
quá khứ đơn
cacked
quá khứ phân từ
cacked
Các ví dụ
They cacked all evening at the party.
Họ cack suốt buổi tối tại bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng