Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
knacked
01
kiệt sức, mệt nhoài
(Irish) very tired; exhausted
Slang
Các ví dụ
They were knacked by the time the party ended.
Họ đã knack vào thời điểm bữa tiệc kết thúc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kiệt sức, mệt nhoài