knacked
Pronunciation
/nˈækt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "knacked"trong tiếng Anh

knacked
01

kiệt sức, mệt nhoài

(Irish) very tired; exhausted
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most knacked
so sánh hơn
more knacked
có thể phân cấp
Các ví dụ
They were knacked by the time the party ended.
Họ đã knack vào thời điểm bữa tiệc kết thúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng