Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sosh
01
một hợp tác xã, một cửa hàng hợp tác xã
(Scottish) a cooperative store
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
soshes
Các ví dụ
We met outside the sosh after school.
Chúng tôi gặp nhau bên ngoài sosh sau giờ học.



























