Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nesh
01
sợ lạnh, nhạy cảm với lạnh
sensitive to cold
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
neshest
so sánh hơn
nesher
có thể phân cấp
Các ví dụ
She 's too nesh to go swimming in the lake.
Cô ấy quá nesh để đi bơi trong hồ.



























