Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yampy
01
điên, khùng
silly, daft, or a bit crazy
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most yampy
so sánh hơn
more yampy
có thể phân cấp
Các ví dụ
Don't be so yampy, you'll fall over!
Đừng yampy như vậy, bạn sẽ ngã đấy!
Yampy
01
người điên, kẻ khùng
a person regarded as crazy, foolish, or unpredictable
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yampies
Các ví dụ
That yampy ran through the market shouting nonsense.
Kẻ yampy đó chạy qua chợ hét lên những điều vô nghĩa.



























