Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mardy
01
cáu kỉnh, dễ nổi giận
moody, sulky, or easily upset
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mardiest
so sánh hơn
mardier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Stop being so mardy, it's not a big deal.
Đừng cáu kỉnh như vậy, không có gì to tát cả.



























