mardy
Pronunciation
/mˈɑːɹdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mardy"trong tiếng Anh

01

cáu kỉnh, dễ nổi giận

moody, sulky, or easily upset
Dialectbritish flagBritish
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mardiest
so sánh hơn
mardier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Do n't be mardy, come join us for a game.
Đừng mardy, hãy tham gia chơi cùng chúng tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng