Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Marengo
01
một trận chiến năm 1800 trong đó người Pháp dưới thời Napoleon Bonaparte đã giành được chiến thắng lớn trước người Áo, Marengo
a battle in 1800 in which the French under Napoleon Bonaparte won a great victory over the Austrians
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
marengos
marengo
01
marengo, theo kiểu marengo
(of food, typically chicken or veal) cooked with tomatoes, onions, garlic, and wine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























