leng
leng
lɛng
leng
pengdenguebantengguzheng

Định nghĩa và ý nghĩa của "leng"trong tiếng Anh

01

tuyệt đẹp, hấp dẫn

extremely attractive, good-looking, or desirable 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most leng
so sánh hơn
more leng
có thể phân cấp
Các ví dụ
That girl is leng, everyone's staring at her. 

Cô gái đó leng, mọi người đều nhìn chằm chằm vào cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng