Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leng
01
tuyệt đẹp, hấp dẫn
extremely attractive, good-looking, or desirable
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most leng
so sánh hơn
more leng
có thể phân cấp
Các ví dụ
The food at that new spot is actually leng.
Thức ăn ở chỗ mới đó thực sự leng.



























