mandem
man
ˈman
man
dem
dəm
dēm
randomtandemfandommemorandum

Định nghĩa và ý nghĩa của "mandem"trong tiếng Anh

Mandem
01

nhóm bạn, đám bạn trai

a group of male friends 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mandems
Các ví dụ
I'm chilling with the mandem tonight. 

Tối nay tôi đang chill với mandem.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng