Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mandem
01
nhóm bạn, đám bạn trai
a group of male friends
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mandems
Các ví dụ
We saw the mandem hanging outside the shop.
Chúng tôi đã thấy mandem đang tụ tập bên ngoài cửa hàng.



























