Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wowzer
01
thứ gì đó ấn tượng, một điều kỳ diệu
(Canada) something remarkable, impressive, or of great interest or beauty
cách dùng cũ
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wowzers
Các ví dụ
That sunset is a real wowzer.
Hoàng hôn đó thực sự là một wowzer.



























