wovan
wo
ˈwəʊ
vew
van
vən
vēn
womanwodanwovenwotan
woven

Định nghĩa và ý nghĩa của "wovan"trong tiếng Anh

01

một người liên giới tính, một cá nhân liên giới tính

an intersex person 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wovans
Các ví dụ
That woven shared their experience navigating healthcare. 

Người wovan đó đã chia sẻ kinh nghiệm của họ khi tiếp cận dịch vụ y tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng