wovan
Pronunciation
/wˈɑːvæn/
woven

Định nghĩa và ý nghĩa của "wovan"trong tiếng Anh

01

một người liên giới tính, một cá nhân liên giới tính

an intersex person
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wovans
Các ví dụ
A wovan may identify outside the traditional male / female categories.
Một wovan có thể tự nhận diện bên ngoài các danh mục truyền thống nam/nữ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng