Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wow
01
wow, ôi trời
used to express a strong feeling of surprise, wonder, admiration, or amazement
Các ví dụ
Wow, look at that sunset; it's breathtaking.
Wow, nhìn hoàng hôn kìa; thật là ngoạn mục.
Wow
01
thành công, thành công đáng chú ý
a remarkable success
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wows
02
một trò đùa cực kỳ hài hước, một câu chuyện cười vỡ bụng
a joke that seems extremely funny
to wow
01
gây ấn tượng, làm kinh ngạc
impress greatly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
wow
ngôi thứ ba số ít
wows
hiện tại phân từ
wowing
quá khứ đơn
wowed
quá khứ phân từ
wowed



























