Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wow
01
wow, ôi trời
used to express a strong feeling of surprise, wonder, admiration, or amazement
Các ví dụ
Wow, look at that sunset; it's breathtaking.
Wow, nhìn hoàng hôn kìa; thật là ngoạn mục.
Wow
01
thành công, thành công đáng chú ý
a remarkable success
02
một trò đùa cực kỳ hài hước, một câu chuyện cười vỡ bụng
a joke that seems extremely funny
to wow
01
gây ấn tượng, làm kinh ngạc
impress greatly



























