wow
wow
waʊ
vaw
British pronunciation
/waʊ/
wowee

Định nghĩa và ý nghĩa của "wow"trong tiếng Anh

01

wow, ôi trời

used to express a strong feeling of surprise, wonder, admiration, or amazement
wow definition and meaning
example
Các ví dụ
Wow, look at that sunset; it's breathtaking.
Wow, nhìn hoàng hôn kìa; thật là ngoạn mục.
01

thành công, thành công đáng chú ý

a remarkable success
02

một trò đùa cực kỳ hài hước, một câu chuyện cười vỡ bụng

a joke that seems extremely funny
01

gây ấn tượng, làm kinh ngạc

impress greatly
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store