Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Swarming
01
cuộc tấn công tập thể, vụ tấn công tập thể
(Canada) a crime in which multiple attackers assault an unsuspecting victim at once, usually without motive
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swarmings
Các ví dụ
The police reported a swarming downtown last night.
Cảnh sát đã báo cáo một vụ tấn công tập thể ở trung tâm thành phố tối qua.
Cây Từ Vựng
swarming
swarm



























