Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caker
01
một người Canada nói tiếng Anh, một người nói tiếng Anh Canada
(Canada) an English-speaking Canadian, often showing stereotypical Canadian traits
Slang
Các ví dụ
That guy's a real caker; loves maple syrup.
Anh chàng đó thực sự là một caker; yêu thích siro cây phong.



























