brolic
Pronunciation
/bɹˈɑːlɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brolic"trong tiếng Anh

01

cơ bắp, khỏe mạnh

(African American) muscular and physically strong
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brolic
so sánh hơn
more brolic
có thể phân cấp
Các ví dụ
I 'm trying to get brolic before vacation, but these late-night snacks are killing me.
Tôi đang cố gắng trở nên brolic trước kỳ nghỉ, nhưng những bữa ăn khuya này đang giết chết tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng