Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brolic
01
cơ bắp, khỏe mạnh
(African American) muscular and physically strong
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brolic
so sánh hơn
more brolic
có thể phân cấp
Các ví dụ
Yo, he came back from the summer looking mad brolic after hitting the gym every day.
Yo, anh ấy trở về sau mùa hè trông rất cơ bắp sau khi tập gym mỗi ngày.



























