Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brolic
01
cơ bắp, khỏe mạnh
(African American) muscular and physically strong
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brolic
so sánh hơn
more brolic
có thể phân cấp
Các ví dụ
I 'm trying to get brolic before vacation, but these late-night snacks are killing me.
Tôi đang cố gắng trở nên brolic trước kỳ nghỉ, nhưng những bữa ăn khuya này đang giết chết tôi.



























