boughetto
bou
baʊ
baw
ghe
ˈɛ
e
tto
toʊ
tow
/baʊˈɛtəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boughetto"trong tiếng Anh

boughetto
01

kiểu cách sang trọng nhưng đường phố, tư sản và khu ổ chuột

(African American) pretentiously upscale yet streetwise or rough
Slang
Các ví dụ
The neighborhood café had a boughetto vibe.
Quán cà phê trong khu phố có không khí boughetto.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng