Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boughetto
01
kiểu cách sang trọng nhưng đường phố, tư sản và khu ổ chuột
(African American) pretentiously upscale yet streetwise or rough
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most boughetto
so sánh hơn
more boughetto
có thể phân cấp
Các ví dụ
The neighborhood café had a boughetto vibe.
Quán cà phê trong khu phố có không khí boughetto.



























