Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Northern California
01
Bắc California, California Bắc
the northern half of California, typically north of Monterey County, often associated with the San Francisco Bay Area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
She grew up in NorCal and loves the redwoods.
Cô ấy lớn lên ở Bắc California và yêu thích những cây gỗ đỏ.



























