Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
North Hollywood
01
North Hollywood, NoHo
a neighborhood in the San Fernando Valley
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
She just moved into an apartment in NoHo.
Cô ấy vừa chuyển đến một căn hộ ở North Hollywood.



























