Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bring with
01
mang theo, đem theo
(Upper Midwestern US) to bring someone or something along with you
Slang
Các ví dụ
Make sure to bring the tools with when you leave.
Hãy chắc chắn mang theo công cụ khi bạn rời đi.



























