Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Envie
01
một sự thèm muốn, một ham muốn
(Louisiana, Cajun English) a strong craving or desire to eat something
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
envies
Các ví dụ
I've got an envie for some crawfish étouffée.
Tôi có một envie cho món étouffée tôm hùm đất.



























