Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cher
01
tình yêu của tôi, người yêu dấu của tôi
(Cajun English) my love, my dear; used affectionately to address someone
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
How are you doing today, cher?
Hôm nay bạn thế nào, cher?
Cây Từ Vựng
cherry
cherry
cher



























