crash pad
crash
kræʃ
krāsh
pad
pæd
pād

Định nghĩa và ý nghĩa của "crash pad"trong tiếng Anh

Crash pad
01

nơi ở tạm thời, chỗ ngủ tạm thời

a place where someone temporarily stays or sleeps 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crash pads
Các ví dụ
After the party, we all headed to his crash pad. 

Sau bữa tiệc, tất cả chúng tôi đều đến chỗ ngủ tạm của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng