crash pad
Pronunciation
/kɹˈæʃ pˈæd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crash pad"trong tiếng Anh

Crash pad
01

nơi ở tạm thời, chỗ ngủ tạm thời

a place where someone temporarily stays or sleeps
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crash pads
Các ví dụ
They converted the garage into a crash pad for guests.
Họ đã chuyển đổi nhà để xe thành một crash pad cho khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng