Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boop
01
cái chạm nhẹ, cú chạm dịu dàng
a gentle touch to a pet's nose, usually with a finger
Các ví dụ
Everyone loves a good boop on a sleepy doggo.
Mọi người đều thích một cái boop nhẹ nhàng lên chú chó buồn ngủ.



























