Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Floof
01
lông mềm, bộ lông xù
an animal, usually a cat or dog, with exceptionally soft or fluffy fur
Các ví dụ
She's obsessed with her floof and posts photos daily.
Cô ấy ám ảnh với bộ lông của mình và đăng ảnh hàng ngày.



























