floof
Pronunciation
/flˈuːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "floof"trong tiếng Anh

01

lông mềm, bộ lông xù

an animal, usually a cat or dog, with exceptionally soft or fluffy fur
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
floofs
Các ví dụ
She 's obsessed with her floof and posts photos daily.
Cô ấy ám ảnh với bộ lông của mình và đăng ảnh hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng