Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
W streamer
01
streamer chất lượng, streamer xuất sắc
a streamer whose content is consistently excellent or enjoyable
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
W streamers
Các ví dụ
W streamer tonight, his gameplay was amazing.
Streamer xuất sắc tối nay, lối chơi của anh ấy thật tuyệt vời.



























