wefie
Pronunciation
/wˈɛfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wefie"trong tiếng Anh

01

ảnh tự sướng nhóm, ảnh nhóm tự chụp

a group photograph taken by the people in the photo
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wefies
Các ví dụ
Do n't forget to set the timer for the wefie.
Đừng quên đặt hẹn giờ cho wefie.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng