wefie
we
ˈwɛ
ve
fie
fi
fi
effie

Định nghĩa và ý nghĩa của "wefie"trong tiếng Anh

01

ảnh tự sướng nhóm, ảnh nhóm tự chụp

a group photograph taken by the people in the photo 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wefies
Các ví dụ
We took a wefie to remember the weekend trip. 

Chúng tôi đã chụp một wefie để nhớ chuyến đi cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng