Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wefie
01
ảnh tự sướng nhóm, ảnh nhóm tự chụp
a group photograph taken by the people in the photo
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wefies
Các ví dụ
We took a wefie to remember the weekend trip.
Chúng tôi đã chụp một wefie để nhớ chuyến đi cuối tuần.



























