Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shelfie
01
ảnh kệ sách, ảnh bộ sưu tập sách
a photograph of one's bookshelf or book collection, usually shared on social media
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shelfies
Các ví dụ
That shelfie shows off your amazing fantasy collection!
Shelfie đó khoe bộ sưu tập giả tưởng tuyệt vời của bạn!



























