to phub
phub
fʌb
fab
flubchubblubclub

Định nghĩa và ý nghĩa của "phub"trong tiếng Anh

01

phub, lờ đi vì dán mắt vào điện thoại

to snub or ignore someone by focusing on your phone instead of them 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
phub
ngôi thứ ba số ít
phubs
hiện tại phân từ
phubbing
quá khứ đơn
phubbed
quá khứ phân từ
phubbed
Các ví dụ
Don't phub me at dinner, man. 

Đừng phub tôi trong bữa tối nhé, anh bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng