to phub
Pronunciation
/fˈʌb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phub"trong tiếng Anh

01

phub, lờ đi vì dán mắt vào điện thoại

to snub or ignore someone by focusing on your phone instead of them
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
phub
ngôi thứ ba số ít
phubs
hiện tại phân từ
phubbing
quá khứ đơn
phubbed
quá khứ phân từ
phubbed
Các ví dụ
I felt ignored because he phubbed me the whole evening.
Tôi cảm thấy bị bỏ rơi vì anh ấy đã phub tôi suốt cả buổi tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng