Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to phub
01
phub, lờ đi vì dán mắt vào điện thoại
to snub or ignore someone by focusing on your phone instead of them
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
phub
ngôi thứ ba số ít
phubs
hiện tại phân từ
phubbing
quá khứ đơn
phubbed
quá khứ phân từ
phubbed
Các ví dụ
I felt ignored because he phubbed me the whole evening.
Tôi cảm thấy bị bỏ rơi vì anh ấy đã phub tôi suốt cả buổi tối.



























