Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sksksk
01
sksksk, sksksk
used to convey laughter, excitement, or happiness
tiếng lóng
Các ví dụ
I spilled my drink and sksksk, it was hilarious!
Tôi làm đổ đồ uống của mình và sksksk, thật là vui nhộn!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sksksk, sksksk
Tôi làm đổ đồ uống của mình và sksksk, thật là vui nhộn!