Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cock
roach
/kɑk.roʊʧ/
or /kaak.rowch/
syllabuses
letters
cock
kɑk
kaak
roach
roʊʧ
rowch
/ˈkɒkˌrəʊtʃ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cockroach"trong tiếng Anh
Cockroach
DANH TỪ
01
gián
, con gián
a large brown insect with a broad body, wings, long legs and antennae, considered a household pest
roach
Các ví dụ
I screamed when I saw a
cockroach
scurrying across the kitchen floor.
Tôi hét lên khi nhìn thấy một con
gián
chạy ngang qua sàn nhà bếp.
Cây Từ Vựng
cockroach
cock
+
roach
@langeek.co
Từ Gần
cockpit cover
cockpit
cockney
cockle
cockerel
cockscomb
cocktail
cocktail dress
cocktail glass
cocktail sauce
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App