cockroach
cock
kɑk
kaak
roach
roʊʧ
rowch
/ˈkɒkˌrəʊtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockroach"trong tiếng Anh

Cockroach
01

gián, con gián

a large brown insect with a broad body, wings, long legs and antennae, considered a household pest
cockroach definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cockroaches
Các ví dụ
I screamed when I saw a cockroach scurrying across the kitchen floor.
Tôi hét lên khi nhìn thấy một con gián chạy ngang qua sàn nhà bếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng