Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bit bucket
01
thùng rác bit, thùng rác kỹ thuật số
a metaphorical place where discarded or lost data goes
humorous
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bit buckets
Các ví dụ
Old logs are just digital bit bucket material.
Các bản ghi cũ chỉ là vật liệu kỹ thuật số cho thùng bit.



























