bit bucket
bit
ˈbɪt
bit
bu
ba
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "bit bucket"trong tiếng Anh

Bit bucket
01

thùng rác bit, thùng rác kỹ thuật số

a metaphorical place where discarded or lost data goes 
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bit buckets
Các ví dụ
That file got sent straight to the bit bucket. 

Tệp đó đã được gửi thẳng đến thùng rác bit.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng