Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bingeable
01
gây nghiện, hấp dẫn
so engaging that you can easily watch many episodes in a row
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bingeable
so sánh hơn
more bingeable
có thể phân cấp
Các ví dụ
That new thriller is super bingeable.
Bộ phim kinh dị mới đó cực kỳ đáng xem liên tục.
Cây Từ Vựng
bingeable
binge



























