litty
li
ˈlɪ
li
tty
ti
ti
wittybittykittyditty

Định nghĩa và ý nghĩa của "litty"trong tiếng Anh

01

siêu vui, rất náo nhiệt

extremely fun, exciting, or energetic 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
littiest
so sánh hơn
littier
có thể phân cấp
Các ví dụ
That party was litty! 

Bữa tiệc đó tuyệt vời!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng