Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
litty
01
siêu vui, rất náo nhiệt
extremely fun, exciting, or energetic
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
littiest
so sánh hơn
littier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her birthday bash is going to be litty.
Bữa tiệc sinh nhật của cô ấy sẽ rất litty.



























