litty
Pronunciation
/ˈɫɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "litty"trong tiếng Anh

01

siêu vui, rất náo nhiệt

extremely fun, exciting, or energetic
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
littiest
so sánh hơn
littier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her birthday bash is going to be litty.
Bữa tiệc sinh nhật của cô ấy sẽ rất litty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng