Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
litty
01
siêu vui, rất náo nhiệt
extremely fun, exciting, or energetic
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
littiest
so sánh hơn
littier
có thể phân cấp
Các ví dụ
That party was litty!
Bữa tiệc đó tuyệt vời!



























