to double-fist
dou
da
ble
bəl
bēl
fist
fɪst
fist

Định nghĩa và ý nghĩa của "double-fist"trong tiếng Anh

to double-fist
01

cầm hai đồ uống có cồn cùng lúc, uống hai đồ uống có cồn cùng lúc

to hold or drink two alcoholic beverages at the same time 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
double-fist
ngôi thứ ba số ít
double-fists
hiện tại phân từ
double-fisting
quá khứ đơn
double-fisted
quá khứ phân từ
double-fisted
Các ví dụ
He double-fisted two beers while mingling at the party. 

Anh ấy cầm hai cốc bia trong khi giao lưu tại bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng